CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VĨNH THANH
VINH THANH TECHNOLOGY CO.,LTD
ISO 9001:2008
Tiếng Việt
English
Trang Chủ
Giới Thiệu
Lĩnh Vực Kinh Doanh
Sản Phẩm
Tin Tức
Công Nghệ Mới
Bản Đồ
Tuyển dụng
Liên Hệ
Categories
Moulded-case Circuit Breaker (MCCB)
Air Circuit Breaker (ACB)
RD Residual Curent Relays
Miniature Circuit Breaker (MCB)
RCCB, RCBO
Unibox consumer unit
Motor nominal powers and currents
Contactors
Softstarter
Lĩnh vực kinh doanh
Phân phối thiết bị điện hạ thế của hãng
Phân phối thiết bị điện hạ thế của hãng
Phân phối, bán sĩ, cung cấp thiết bị điện hạ thế của hãng
Chi tiết
Chi tiết
Nhà thầu thi công cơ điện (M&E)
Nhà thầu thi công cơ điện (M&E)
Nhà thầu thi công lắp đặt các hệ thống điện, nước, hệ thống lạnh (lạnh cục bộ, lạnh trung tâm), lắp đặt thiết bị (M&E) cho các dự án nhà cao tầng, cao ốc trung tâm thương mại, văn phòng, khách sạn, siêu thị, các nhà máy trong nhiều lĩnh vực. Nhà thầu cung cấp và lắp đặt tủ điện, cung cấp và lắp đặt thiết bị điện hiệu ABB.
Chi tiết
Chi tiết
Bảo trì các hệ thống điện
Bảo trì các hệ thống điện
Bảo trì điện, nước, lạnh, thiết bị (M&E) cho các dự án nhà cao tầng, cao ốc trung tâm thương mại văn phòng, khách sạn, Siêu thị, các nhà máy trong nhiều lĩnh vực.
Chi tiết
Chi tiết
Dự án thi công cơ điện (M&E) tiêu biểu đã thực hiện
Bệnh viện đa khoa Đồng Nai - P.Tam Hòa, TP. Biên Hòa, T.Đồng Nai
Trường Học Quốc Tế ACG – Quận 2, TP Hồ Chí Minh
Nhà Máy Sản Xuất Thức Ăn Gia Súc Green Feed – Bến Lức – Long An
Trung Tâm thương mại Lotte Mart Phan Thiết - P. Phú Thuy, Tp. Phan Thiết, T. Bình Thuận
Hỗ Trợ Trực Tuyến
Hổ trợ bán hàng ABB
Ms. Kim: 0985.219.560
Hổ trợ bán hàng Schneider :
Ms. Thủy: 0943.670.932
Hổ trợ bán hàng:
Mr. Trung Em: 0949.597.654
Test Report
Test Report ABB - 1
Test Report ABB - 2
Test Report ABB - 3
Chứng nhận
Chứng nhận ISO 9001:2008
Chứng nhận nhà phân phối của ABB
Cúp vàng nhà phân phối ABB
Tỷ Giá Hối Đoái
Cập nhật lúc 2/20/2016 12:10:08 AM
Loại
Mua TM
Mua CK
Bán CK
AUD
15730.11
15825.06
15973.58
CAD
15992.41
16137.65
16354.39
CHF
22303.63
22460.86
22671.66
DKK
0
3281.92
3386.41
EUR
24683.97
24758.24
24990.6
GBP
31645.19
31868.27
32167.36
HKD
2835.88
2855.87
2894.23
INR
0
319.59
333.08
JPY
195.43
197.4
199.25
KRW
0
18.04
19.24
KWD
0
73644.5
75989.34
MYR
0
5280.89
5351.82
NOK
0
2563.29
2644.91
RUB
0
265.18
324.54
SAR
0
5786.56
6152.74
SEK
0
2615.19
2682.31
SGD
15670.68
15781.15
15993.1
THB
615.33
615.33
641.3
USD
22330
22330
22400
Nguồn: VietComBank
Đơn vị tính: VNĐ
Lượt Truy Cập